simple to surpass

/ˈsɪm.pəl tuː səˈpɑːs/
phraseTrung cấp
thông thường

Dễ dàng vượt qua hoặc vượt qua được một điều gì đó, thường chỉ sự dễ dàng trong việc hoàn thành hoặc vượt qua một thử thách.

The new software is simple to surpass for most users.

Phần mềm mới dễ dàng vượt qua đối với hầu hết người dùng.

With proper training, this obstacle is simple to surpass.

Với sự đào tạo thích hợp, trở ngại này dễ dàng vượt qua được.

💡

Thường dùng để mô tả việc hoàn thành một nhiệm vụ hoặc vượt qua một thử thách một cách dễ dàng.

Cụm từ kết hợp

simple to surpassdễ dàng vượt qua

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng để mô tả việc vượt qua một thử thách hoặc hoàn thành một nhiệm vụ một cách dễ dàng.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'simple' (dễ dàng) và 'to surpass' (vượt qua), mô tả sự dễ dàng trong việc vượt qua một điều gì đó.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc mô tả sự dễ dàng trong việc hoàn thành một nhiệm vụ.

Phân tích từ

simple
dễ dàng
adjective
+
to surpass
vượt qua
verb phrase
Từ Điển Anh Việt