sigma

/ˈsɪɡmə/
nounTrung cấp chữ cái sigma
trang trọng

Chữ cái thứ 18 trong bảng chữ cái Hy Lạp, có dạng S (S) hoặc σ (s).

In statistics, sigma represents the standard deviation.

Trong thống kê, sigma biểu thị độ lệch chuẩn.

💡

Trong toán học và thống kê, sigma thường được sử dụng để biểu thị độ lệch chuẩn.

thông thường

Một người đàn ông tự tin, độc lập và không tuân theo quy tắc xã hội truyền thống.

He's a sigma male who doesn't care about social norms.

Anh ấy là một con trai sigma không quan tâm đến quy tắc xã hội.

💡

Thái độ và cách sống của sigma male thường được mô tả là tự do và độc lập.

Cụm từ kết hợp

sigma malecon trai sigmasigma notationký hiệu sigma

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

sigma malecụm từ
con trai sigma

💡Mẹo hay

Sử dụng trong toán học

Sigma thường được sử dụng để biểu thị tổng hoặc độ lệch chuẩn trong toán học và thống kê.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Hy Lạp 'sigma', chữ cái thứ 18 trong bảng chữ cái Hy Lạp.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'sigma' có thể được sử dụng trong toán học, thống kê hoặc để mô tả một kiểu người đàn ông độc lập.

Phân tích từ

sigma
chữ cái Hy Lạp
root
Từ Điển Anh Việt