Looking up...
Chữ cái thứ 18 trong bảng chữ cái Hy Lạp, có dạng S (S) hoặc σ (s).
In statistics, sigma represents the standard deviation.
Trong thống kê, sigma biểu thị độ lệch chuẩn.
Trong toán học và thống kê, sigma thường được sử dụng để biểu thị độ lệch chuẩn.
Một người đàn ông tự tin, độc lập và không tuân theo quy tắc xã hội truyền thống.
He's a sigma male who doesn't care about social norms.
Anh ấy là một con trai sigma không quan tâm đến quy tắc xã hội.
Thái độ và cách sống của sigma male thường được mô tả là tự do và độc lập.
Sigma thường được sử dụng để biểu thị tổng hoặc độ lệch chuẩn trong toán học và thống kê.
Từ tiếng Hy Lạp 'sigma', chữ cái thứ 18 trong bảng chữ cái Hy Lạp.
Trong tiếng Anh, 'sigma' có thể được sử dụng trong toán học, thống kê hoặc để mô tả một kiểu người đàn ông độc lập.