side projects

/ˈsaɪd ˈprɒdʒɛkts/
dự án phụ

She works on side projects to explore new technologies.

Cô ấy làm dự án phụ để khám phá các công nghệ mới.


Kinh doanh
thông thường

Các dự án hoặc công việc được thực hiện ngoài giờ làm việc chính, thường để phát triển kỹ năng, thử nghiệm ý tưởng mới hoặc kiếm thu nhập bổ sung.

Many developers use side projects to build their portfolios.

Nhiều lập trình viên sử dụng dự án phụ để xây dựng danh mục công việc của họ.

His side project became so successful that he turned it into a full-time business.

Dự án phụ của anh ấy thành công đến mức anh ấy chuyển nó thành một công việc toàn thời gian.

Thường liên quan đến công nghệ, thiết kế hoặc sáng tạo.

Cụm từ kết hợp

personal side projectsdự án phụ cá nhânpassion side projectsdự án phụ theo sở thíchfreelance side projectsdự án phụ tự do

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

side hustlecụm từ
công việc phụ kiếm tiền

Mẹo hay

Sử dụng dự án phụ để phát triển kỹ năng

Dự án phụ là cách tốt để thử nghiệm các ý tưởng mới và phát triển kỹ năng mà không bị giới hạn bởi công việc chính.

Quy tắc vàng

Dự án phụ không phải là công việc chính

Dự án phụ thường được thực hiện ngoài giờ làm việc chính và không phải là nguồn thu nhập chính.

Nguồn gốc từ

Từ 'side' (phía, phụ) kết hợp với 'projects' (dự án) để chỉ các dự án được thực hiện ngoài công việc chính.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ, kinh doanh hoặc tự do sáng tạo.

Phân tích từ

side
phía, phụ
root
+
projects
dự án
root
Từ Điển Anh Việt