For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

side projects

/ˈsaɪd ˈprɒdʒɛkts/
noun phrase★Trung cấp
💼Kinh doanh
thông thường

Các dự án hoặc công việc được thực hiện ngoài giờ làm việc chính, thường để phát triển kỹ năng, thử nghiệm ý tưởng mới hoặc kiếm thu nhập bổ sung.

Many developers use side projects to build their portfolios.

Nhiều lập trình viên sử dụng dự án phụ để xây dựng danh mục công việc của họ.

His side project became so successful that he turned it into a full-time business.

Dự án phụ của anh ấy thành công đến mức anh ấy chuyển nó thành một công việc toàn thời gian.

💡

Thường liên quan đến công nghệ, thiết kế hoặc sáng tạo.

Cụm từ kết hợp

personal side projectsdự án phụ cá nhânpassion side projectsdự án phụ theo sở thíchfreelance side projectsdự án phụ tự do

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

side hustlecụm từ
công việc phụ kiếm tiền

💡Mẹo hay

Sử dụng dự án phụ để phát triển kỹ năng

Dự án phụ là cách tốt để thử nghiệm các ý tưởng mới và phát triển kỹ năng mà không bị giới hạn bởi công việc chính.

⚡Quy tắc vàng

Dự án phụ không phải là công việc chính

Dự án phụ thường được thực hiện ngoài giờ làm việc chính và không phải là nguồn thu nhập chính.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'side' (phía, phụ) kết hợp với 'projects' (dự án) để chỉ các dự án được thực hiện ngoài công việc chính.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ, kinh doanh hoặc tự do sáng tạo.

Phân tích từ

side
phía, phụ
root
+
projects
dự án
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →