side eye

/ˈsaɪd aɪ/
phraseTrung cấp
Nghĩa thực sự
Một cách nhìn nghi ngờ, không tin tưởng hoặc phê phán một cách mơ hồ.
Nghĩa đen
nhìn từ bên cạnh
Phân tích nghĩa đen
sidebên+eyemắt
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một người nhìn từ bên cạnh với một biểu cảm nghi ngờ hoặc không đồng ý.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc hội thoại, khi ai đó nói một điều bạn không tin tưởng, bạn có thể nhìn nghi ngờ họ để thể hiện sự nghi ngờ mà không cần nói ra lời.
Lưu ý văn hóa
Biểu cảm này thường được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ và có thể được hiểu là một cách thể hiện sự nghi ngờ hoặc không đồng ý một cách mơ hồ.
thông thường

Một cách nhìn nghi ngờ, không tin tưởng hoặc phê phán một cách mơ hồ.

The teacher gave the student a side eye for whispering during the lecture.

Giáo viên nhìn nghi ngờ học sinh vì nói thầm trong giờ giảng.

💡

Thường được sử dụng để mô tả một biểu cảm mặt không nói ra mà cho thấy sự nghi ngờ hoặc không đồng ý.

Cụm từ kết hợp

give someone a side eyenhìn nghi ngờ ai đó

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

give someone the side eyecụm từ
nhìn nghi ngờ ai đó

💡Mẹo hay

Sử dụng trong giao tiếp

Biểu cảm này thường được sử dụng để thể hiện sự nghi ngờ hoặc không đồng ý một cách mơ hồ, thường không cần nói ra lời.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong văn bản chính thức

Biểu cảm này thường được sử dụng trong giao tiếp thông thường và không phù hợp cho văn bản chính thức.

📖Nguồn gốc từ

Không rõ nguồn gốc chính xác, nhưng thường được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ để mô tả một cách nhìn nghi ngờ.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội để thể hiện sự nghi ngờ hoặc không đồng ý một cách mơ hồ.

Phân tích từ

side
bên
prefix
+
eye
mắt
root
Từ Điển Anh Việt