Looking up...
She gave me a side eye when I mentioned the controversial topic.
Cô ấy nhìn nghi ngờ tôi khi tôi đề cập đến chủ đề gây tranh cãi đó.
Một cách nhìn nghi ngờ, không tin tưởng hoặc phê phán một cách mơ hồ.
The teacher gave the student a side eye for whispering during the lecture.
Giáo viên nhìn nghi ngờ học sinh vì nói thầm trong giờ giảng.
Thường được sử dụng để mô tả một biểu cảm mặt không nói ra mà cho thấy sự nghi ngờ hoặc không đồng ý.
Biểu cảm này thường được sử dụng để thể hiện sự nghi ngờ hoặc không đồng ý một cách mơ hồ, thường không cần nói ra lời.
Biểu cảm này thường được sử dụng trong giao tiếp thông thường và không phù hợp cho văn bản chính thức.
Không rõ nguồn gốc chính xác, nhưng thường được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ để mô tả một cách nhìn nghi ngờ.
Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội để thể hiện sự nghi ngờ hoặc không đồng ý một cách mơ hồ.