Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. side eye

side eye

/ˈsaɪd aɪ/
nhìn nghi ngờ

She gave me a side eye when I mentioned the controversial topic.

Cô ấy nhìn nghi ngờ tôi khi tôi đề cập đến chủ đề gây tranh cãi đó.


◆ Nghĩa thực sự
Một cách nhìn nghi ngờ, không tin tưởng hoặc phê phán một cách mơ hồ.
¶ Nghĩa đen
nhìn từ bên cạnh
Phân tích nghĩa đen
sidebên+eyemắt
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một người nhìn từ bên cạnh với một biểu cảm nghi ngờ hoặc không đồng ý.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc hội thoại, khi ai đó nói một điều bạn không tin tưởng, bạn có thể nhìn nghi ngờ họ để thể hiện sự nghi ngờ mà không cần nói ra lời.
◉ Lưu ý văn hóa
Biểu cảm này thường được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ và có thể được hiểu là một cách thể hiện sự nghi ngờ hoặc không đồng ý một cách mơ hồ.
thông thường

Một cách nhìn nghi ngờ, không tin tưởng hoặc phê phán một cách mơ hồ.

The teacher gave the student a side eye for whispering during the lecture.

Giáo viên nhìn nghi ngờ học sinh vì nói thầm trong giờ giảng.

Thường được sử dụng để mô tả một biểu cảm mặt không nói ra mà cho thấy sự nghi ngờ hoặc không đồng ý.

Cụm từ kết hợp

give someone a side eyenhìn nghi ngờ ai đó

Từ đồng nghĩa

skeptical glancedoubtful looksuspicious stare

Từ trái nghĩa

trusting lookfriendly glance

Cụm từ liên quan

give someone the side eyecụm từ
nhìn nghi ngờ ai đó

Mẹo hay

Sử dụng trong giao tiếp

Biểu cảm này thường được sử dụng để thể hiện sự nghi ngờ hoặc không đồng ý một cách mơ hồ, thường không cần nói ra lời.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong văn bản chính thức

Biểu cảm này thường được sử dụng trong giao tiếp thông thường và không phù hợp cho văn bản chính thức.

Nguồn gốc từ

Không rõ nguồn gốc chính xác, nhưng thường được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ để mô tả một cách nhìn nghi ngờ.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội để thể hiện sự nghi ngờ hoặc không đồng ý một cách mơ hồ.

Phân tích từ

side
bên
prefix
+
eye
mắt
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.