side eye
/ˈsaɪd aɪ/phrase★Trung cấp— nhìn nghi ngờ
thông thường
Một cách nhìn nghi ngờ, không tin tưởng hoặc phê phán một cách mơ hồ.
The teacher gave the student a side eye for whispering during the lecture.
Giáo viên nhìn nghi ngờ học sinh vì nói thầm trong giờ giảng.
💡
Thường được sử dụng để mô tả một biểu cảm mặt không nói ra mà cho thấy sự nghi ngờ hoặc không đồng ý.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong giao tiếp
Biểu cảm này thường được sử dụng để thể hiện sự nghi ngờ hoặc không đồng ý một cách mơ hồ, thường không cần nói ra lời.
⚡Quy tắc vàng
Không sử dụng trong văn bản chính thức
Biểu cảm này thường được sử dụng trong giao tiếp thông thường và không phù hợp cho văn bản chính thức.
📖Nguồn gốc từ
Không rõ nguồn gốc chính xác, nhưng thường được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ để mô tả một cách nhìn nghi ngờ.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội để thể hiện sự nghi ngờ hoặc không đồng ý một cách mơ hồ.
Phân tích từ
side
bên
prefixeye
mắt
rootTừ Điển Anh Việt