shortfall

/ˈʃɔːrtfɔːl/
nounTrung cấp
chung

Sự thiếu hụt hoặc không đủ về số lượng, số tiền, hoặc nguồn lực cần thiết.

There was a shortfall of 500 dollars in the project funds.

Dự án thiếu 500 đô la.

The harvest shortfall led to higher food prices.

Sự thiếu hụt mùa màng dẫn đến giá thực phẩm tăng cao.

💡

Thường dùng để mô tả tình trạng thiếu hụt trong tài chính, nguồn lực, hoặc sản phẩm.

Cụm từ kết hợp

budget shortfallsự thiếu hụt ngân sáchsupply shortfallsự thiếu hụt cung ứngfunding shortfallsự thiếu hụt nguồn vốn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

make up for the shortfallcụm từ
bù đắp sự thiếu hụt

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tài chính

Từ 'shortfall' thường dùng để mô tả tình trạng thiếu hụt trong ngân sách hoặc nguồn lực.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'short fall'

'Shortfall' là một từ duy nhất, không phải là hai từ riêng biệt.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'short' (ngắn, thiếu) và 'fall' (sự giảm, sự thiếu hụt).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính, kinh tế, hoặc quản lý nguồn lực.

Phân tích từ

short
ngắn, thiếu
root
+
fall
sự giảm, sự thiếu hụt
root
Từ Điển Anh Việt