shorter than anticipated

/ˈʃɔːrtər ðæn æntɪˈseɪpteɪtɪd/
phraseTrung cấp ngắn hơn dự kiến
chung

Dài hoặc ngắn hơn so với dự kiến ban đầu.

The project took longer than anticipated.

Dự án kéo dài hơn dự kiến.

The movie was shorter than anticipated.

Bộ phim ngắn hơn dự kiến.

💡

Thường dùng để mô tả thời gian, chiều dài, hoặc kích thước so với dự kiến.

Cụm từ kết hợp

longer than anticipateddài hơn dự kiếneasier than anticipateddễ hơn dự kiến

Cụm từ liên quan

easier than expectedcụm từ
dễ hơn dự kiến
harder than expectedcụm từ
khó hơn dự kiến

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng để so sánh giữa thực tế và dự kiến ban đầu, thường liên quan đến thời gian hoặc kích thước.

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu

Thường dùng trong câu so sánh, ví dụ: 'The trip was shorter than anticipated.'

📖Nguồn gốc từ

Từ 'shorter' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'scort', có nghĩa là 'ngắn'. 'Anticipated' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'anticipare', có nghĩa là 'dự đoán trước'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự khác biệt giữa thực tế và dự kiến ban đầu về thời gian, chiều dài, hoặc kích thước.

Phân tích từ

shorter
ngắn hơn
adjective
+
than
so với
conjunction
+
anticipated
dự kiến
verb (past participle)
Từ Điển Anh Việt