short-lived

/ˌʃɔːrtˈlɪvd/
ngắn ngủi

Their happiness was short-lived.

Hạnh phúc của họ thật ngắn ngủi.


neutral

tồn tại trong thời gian ngắn, chóng tàn

The trend was short-lived and faded quickly.

Xu hướng này ngắn ngủi và nhanh chóng biến mất.

Thường dùng để mô tả sự vật, hiện tượng, cảm xúc hoặc trạng thái tồn tại trong thời gian ngắn.

Cụm từ kết hợp

short-lived successthành công chóng tànshort-lived trendxu hướng nhất thờishort-lived relationshipmối quan hệ chóng vánh

Mẹo hay

Phân biệt 'short-lived' và 'temporary'

'Short-lived' nhấn mạnh sự ngắn ngủi, chóng tàn, thường mang sắc thái tiêu cực (sự vật/sự việc không kéo dài). 'Temporary' chỉ mang nghĩa tạm thời, không phân biệt thời gian dài ngắn.

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu

Luôn đứng trước danh từ (attributive) hoặc sau động từ liên kết (predicative). Ví dụ: 'a short-lived career' (danh từ) / 'The fame was short-lived' (sau động từ).

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 'short' (ngắn) và 'lived' (quá khứ phân từ của 'live', nghĩa là sống/sống sót). Xuất hiện vào thế kỷ 19, ban đầu dùng trong ngữ cảnh sinh học (sống trong thời gian ngắn), sau mở rộng sang nghĩa bóng.

Ghi chú sử dụng

Không dùng để mô tả con người (trừ trường hợp hiếm như 'a short-lived celebrity'). Thường đi kèm với danh từ trừu tượng (success, fame, trend) hoặc cảm xúc (happiness, joy).

Phân tích từ

short
ngắn, ngắn ngủi
adjective
+
lived
đã sống, tồn tại
past participle
Từ Điển Anh Việt