Looking up...
tồn tại trong thời gian ngắn, chóng tàn
The trend was short-lived and faded quickly.
Xu hướng này ngắn ngủi và nhanh chóng biến mất.
Thường dùng để mô tả sự vật, hiện tượng, cảm xúc hoặc trạng thái tồn tại trong thời gian ngắn.
'Short-lived' nhấn mạnh sự ngắn ngủi, chóng tàn, thường mang sắc thái tiêu cực (sự vật/sự việc không kéo dài). 'Temporary' chỉ mang nghĩa tạm thời, không phân biệt thời gian dài ngắn.
Luôn đứng trước danh từ (attributive) hoặc sau động từ liên kết (predicative). Ví dụ: 'a short-lived career' (danh từ) / 'The fame was short-lived' (sau động từ).
Từ ghép giữa 'short' (ngắn) và 'lived' (quá khứ phân từ của 'live', nghĩa là sống/sống sót). Xuất hiện vào thế kỷ 19, ban đầu dùng trong ngữ cảnh sinh học (sống trong thời gian ngắn), sau mở rộng sang nghĩa bóng.
Không dùng để mô tả con người (trừ trường hợp hiếm như 'a short-lived celebrity'). Thường đi kèm với danh từ trừu tượng (success, fame, trend) hoặc cảm xúc (happiness, joy).