Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. short term

short term

/ʃɔːrt tɜːrm/
ngắn hạn

The bank offers short-term loans with lower interest rates.

Ngân hàng cung cấp các khoản vay ngắn hạn với lãi suất thấp hơn.


Tài chính
trang trọng

Thời gian ngắn, thường dưới một năm, thường được sử dụng trong tài chính và kinh doanh để chỉ các khoản vay, đầu tư hoặc dự án có thời hạn ngắn.

Short-term investments are less risky but offer lower returns.

Đầu tư ngắn hạn ít rủi ro hơn nhưng mang lại lợi nhuận thấp hơn.

Trong tài chính, 'short term' thường được sử dụng để phân biệt với 'long term' (dài hạn).

Kinh doanh
Kinh doanh

Trong kinh doanh, 'short term' có thể chỉ đến các chiến lược hoặc kế hoạch ngắn hạn, thường dưới một năm.

The company focuses on short-term goals to improve its market position.

Công ty tập trung vào các mục tiêu ngắn hạn để cải thiện vị trí thị trường của mình.

Trong kinh doanh, 'short term' thường được sử dụng để mô tả các kế hoạch hoặc chiến lược ngắn hạn.

Cụm từ kết hợp

short-term loankhoản vay ngắn hạnshort-term investmentđầu tư ngắn hạnshort-term goalmục tiêu ngắn hạn

Từ đồng nghĩa

brieftemporaryshort-lived

Từ trái nghĩa

long termpermanentlong-term

Cụm từ liên quan

long termcụm từ
dài hạn

Mẹo hay

Sử dụng trong tài chính

Trong tài chính, 'short term' thường được sử dụng để mô tả các khoản vay hoặc đầu tư có thời hạn ngắn, thường dưới một năm.

Quy tắc vàng

Phân biệt với 'long term'

Luôn phân biệt 'short term' với 'long term' để tránh nhầm lẫn trong ngữ cảnh tài chính và kinh doanh.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ hai từ 'short' (ngắn) và 'term' (thời hạn), bắt nguồn từ tiếng Anh và được sử dụng rộng rãi trong tài chính và kinh doanh.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'short term' thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính và kinh doanh để chỉ các khoản vay, đầu tư hoặc dự án có thời hạn ngắn. Trong tiếng Việt, 'ngắn hạn' là từ tương đương phổ biến nhất.

Phân tích từ

short
ngắn
root
+
term
thời hạn
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.