Looking up...
Người hoặc tổ chức sở hữu cổ phần của một công ty, có quyền tham gia quyết định và hưởng lợi từ lợi nhuận.
Shareholders voted to approve the new CEO.
Các cổ đông đã bỏ phiếu phê chuẩn CEO mới.
Trong tiếng Việt, 'cổ đông' cũng được sử dụng phổ biến.
Trong tiếng Việt, 'cổ đông' là từ phổ biến hơn, nhưng 'người sở hữu cổ phần' cũng được chấp nhận.
Từ ghép từ 'share' (cổ phần) và 'holder' (người sở hữu).
Trong tiếng Anh, 'shareholder' và 'stockholder' có nghĩa tương tự, nhưng 'shareholder' được sử dụng phổ biến hơn.