For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

shareholder

/ˈʃeərˌhəʊldər/
noun★Trung cấp
💰Tài chính
trang trọng

Người hoặc tổ chức sở hữu cổ phần của một công ty, có quyền tham gia quyết định và hưởng lợi từ lợi nhuận.

Shareholders voted to approve the new CEO.

Các cổ đông đã bỏ phiếu phê chuẩn CEO mới.

💡

Trong tiếng Việt, 'cổ đông' cũng được sử dụng phổ biến.

Cụm từ kết hợp

major shareholdercổ đông lớninstitutional shareholdercổ đông tổ chứcshareholder meetingcuộc họp cổ đông

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

shareholder valuecụm từ
giá trị cổ đông
shareholder activismcụm từ
chủ nghĩa hoạt động cổ đông

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Việt, 'cổ đông' là từ phổ biến hơn, nhưng 'người sở hữu cổ phần' cũng được chấp nhận.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'share' (cổ phần) và 'holder' (người sở hữu).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'shareholder' và 'stockholder' có nghĩa tương tự, nhưng 'shareholder' được sử dụng phổ biến hơn.

Phân tích từ

share
cổ phần
root
+
holder
người sở hữu
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →