shared effort
/ˈʃeərd ˈɛfɜːt/Công việc hoặc nỗ lực được thực hiện bởi nhiều người cùng nhau, trong đó mỗi người đóng góp một phần để đạt được mục tiêu chung.
The success of the project was due to the shared effort of the entire team.
Sự thành công của dự án là nhờ vào nỗ lực chung của toàn bộ đội ngũ.
In a family, shared effort is essential for maintaining harmony.
Trong gia đình, nỗ lực chung là cần thiết để duy trì sự hòa thuận.
Khái niệm này thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự hợp tác và sự đóng góp của nhiều người.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh hợp tác
Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh sự quan trọng của sự hợp tác và đóng góp của nhiều người.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với nỗ lực cá nhân
Khác với 'individual effort', 'shared effort' nhấn mạnh sự đóng góp của nhiều người.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'shared' (chia sẻ) và 'effort' (nỗ lực), mô tả sự đóng góp chung của nhiều người.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự hợp tác, như trong công việc nhóm, gia đình, hoặc các dự án lớn.