Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. shared effort

shared effort

/ˈʃɛərd ˈɛfərt/
nỗ lực chung

The success of the project was due to the shared effort of the team.

Sự thành công của dự án là nhờ vào nỗ lực chung của nhóm.


trang trọng

Nỗ lực chung của nhiều người làm việc cùng nhau để đạt được một mục tiêu chung.

Building a strong community requires shared effort from all members.

Xây dựng một cộng đồng mạnh mẽ cần sự nỗ lực chung của tất cả thành viên.

Thường được sử dụng trong các tình huống làm việc nhóm, dự án hoặc hoạt động cộng đồng.

Cụm từ kết hợp

team effortnỗ lực của nhómcollective effortnỗ lực tập thể

Từ đồng nghĩa

teamworkcollective effortcollaborative effort

Từ trái nghĩa

individual effortsolo work

Cụm từ liên quan

teamworkcụm từ
nỗ lực chung của một nhóm
collaborative effortcụm từ
nỗ lực hợp tác

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh làm việc nhóm

Thường được sử dụng để mô tả sự hợp tác và đóng góp chung trong các dự án hoặc hoạt động cộng đồng.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh cá nhân

Không nên sử dụng 'shared effort' để mô tả nỗ lực cá nhân, mà chỉ dùng cho nỗ lực chung của nhiều người.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'shared' (chia sẻ) và 'effort' (nỗ lực), biểu thị sự hợp tác và đóng góp chung.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống làm việc nhóm, dự án hoặc hoạt động cộng đồng.

Phân tích từ

shared
chia sẻ, chung
adjective
+
effort
nỗ lực
noun
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.