Looking up...
Một nhóm từ có nghĩa hoàn chỉnh, bắt đầu bằng chữ cái hoa và kết thúc bằng dấu chấm.
The judge read the sentence carefully.
Thẩm phán đọc câu rất cẩn thận.
Trong ngữ pháp, một câu phải có chủ ngữ và động từ.
Một tuyên bố hoặc phán quyết của tòa án.
The court handed down a harsh sentence.
Tòa án tuyên án một phán quyết khắc nghiệt.
Trong ngữ cảnh pháp lý, 'sentence' có nghĩa là phán quyết.
Một câu hoàn chỉnh phải có chủ ngữ và động từ.
Một câu phải có chủ ngữ và động từ để có nghĩa hoàn chỉnh.
Từ gốc Latin 'sententia' có nghĩa là 'ý kiến, phán quyết'.
Trong ngữ pháp, một câu phải có chủ ngữ và động từ. Trong pháp lý, 'sentence' có nghĩa là phán quyết.