self-service

/ˌsɛlfˈsɜːrvɪs/
nounTrung cấp
thông thường

Một hệ thống hoặc dịch vụ cho phép khách hàng tự phục vụ mình mà không cần sự hỗ trợ của nhân viên.

Self-service kiosks are common in airports.

Các máy tự phục vụ thường thấy ở sân bay.

💡

Thường được sử dụng trong các cửa hàng, nhà hàng, hoặc sân bay.

Cụm từ kết hợp

self-service checkoutquầy thanh toán tự phục vụself-service kioskmáy tự phục vụ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng để mô tả các dịch vụ tự phục vụ, chứ không phải là dịch vụ được cung cấp bởi nhân viên.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'self' (tự mình) và 'service' (dịch vụ).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả các hệ thống hoặc dịch vụ cho phép khách hàng tự làm việc mà không cần sự giúp đỡ của nhân viên.

Phân tích từ

self
tự
prefix
+
service
dịch vụ
root
Từ Điển Anh Việt