self

/sɛlf/
nounTrung cấp tự mình
trang trọng

Tính chất, bản thân hoặc bản thân của một người hoặc vật.

He is very confident in himself.

Anh ấy rất tự tin về bản thân mình.

💡

Thường được sử dụng để chỉ bản thân hoặc tính chất của một người.

thông thường

Tự chủ, tự lập.

She is a very self-sufficient person.

Cô ấy là một người rất tự lập.

💡

Thường được sử dụng để mô tả người có khả năng tự quản lý và tự chăm sóc.

Cụm từ kết hợp

self-awarenesssự tự nhận thứcself-confidencesự tự tinself-esteemsự tự trọng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng 'self' trong ngữ cảnh chính xác

Từ 'self' thường được sử dụng để chỉ bản thân hoặc tính chất của một người. Hãy chắc chắn rằng bạn đang sử dụng nó trong ngữ cảnh đúng.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn 'self' với 'oneself'

'Self' thường được sử dụng như một danh từ, trong khi 'oneself' là một đại từ phản thân.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'ipse' có nghĩa là 'chính mình'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'self' thường được sử dụng để chỉ bản thân hoặc tính chất của một người. Nó cũng có thể được sử dụng để mô tả sự tự chủ hoặc tự lập.

Phân tích từ

self
bản thân
root
Từ Điển Anh Việt