seize the opportunity

/siːz ðə ˌɒpəˈtjuːnəti/
phraseTrung cấp
thông thường

Nắm bắt hoặc tận dụng một cơ hội khi nó xuất hiện, đặc biệt là khi cơ hội đó có thể không xuất hiện lại.

He seized the opportunity to invest in the startup.

Anh ấy nắm bắt cơ hội đầu tư vào công ty khởi nghiệp.

Don't hesitate—seize the opportunity while it's there!

Đừng do dự—nắm bắt cơ hội khi nó còn có!

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu hành động nhanh chóng hoặc quyết định quan trọng.

Cụm từ kết hợp

seize the opportunity tonắm bắt cơ hội đểseize the opportunity ofnắm bắt cơ hội của

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

miss the boatthành ngữ
bỏ lỡ cơ hội
strike while the iron is hottục ngữ
tận dụng cơ hội khi nó còn có

💡Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống tích cực

Cụm từ này thường được sử dụng để khuyến khích hành động tích cực và chủ động.

Quy tắc vàng

Hành động nhanh chóng

Cụm từ này thường được sử dụng khi cần hành động nhanh chóng để tận dụng cơ hội.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, 'seize' có nghĩa là 'nắm bắt' và 'opportunity' có nghĩa là 'cơ hội'. Cụm từ này được sử dụng để mô tả hành động nhanh chóng và chủ động khi một cơ hội xuất hiện.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu hành động nhanh chóng hoặc quyết định quan trọng. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, khuyến khích người ta tận dụng cơ hội khi nó xuất hiện.

Phân tích từ

seize
nắm bắt
verb
+
the opportunity
cơ hội
noun phrase
Từ Điển Anh Việt