For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

seemingly

/ˈsiːmɪŋli/
adverb★Trung cấp
thông thường

Dường như, có vẻ như, theo cách nhìn nhận ban đầu.

The project is seemingly on track, but there are hidden issues.

Dự án dường như đang tiến triển bình thường, nhưng vẫn có những vấn đề ẩn.

💡

Thường được sử dụng để mô tả một sự việc có vẻ như vậy nhưng có thể không thực sự như vậy.

Cụm từ kết hợp

seemingly harmlessdường như vô hạiseemingly endlessdường như không có hồi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nghi ngờ

Từ 'seemingly' thường được sử dụng khi bạn muốn nhấn mạnh rằng một sự việc có vẻ như vậy nhưng bạn không chắc chắn.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'seemingly' bắt nguồn từ động từ 'seem' (dường như) và hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả một sự việc có vẻ như vậy nhưng có thể không thực sự như vậy. Có thể mang ý nghĩa nghi ngờ hoặc không chắc chắn.

Phân tích từ

seem
dường như
root
+
-ly
tính từ thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →