Looking up...
Dường như, có vẻ như, theo cách nhìn nhận ban đầu.
The project is seemingly on track, but there are hidden issues.
Dự án dường như đang tiến triển bình thường, nhưng vẫn có những vấn đề ẩn.
Thường được sử dụng để mô tả một sự việc có vẻ như vậy nhưng có thể không thực sự như vậy.
Từ 'seemingly' thường được sử dụng khi bạn muốn nhấn mạnh rằng một sự việc có vẻ như vậy nhưng bạn không chắc chắn.
Từ 'seemingly' bắt nguồn từ động từ 'seem' (dường như) và hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).
Thường được sử dụng để mô tả một sự việc có vẻ như vậy nhưng có thể không thực sự như vậy. Có thể mang ý nghĩa nghi ngờ hoặc không chắc chắn.