seem familiar

/siːm ˈfeɪmɪlər/
phraseTrung cấp
thông thường

Dường như đã gặp trước đó hoặc đã biết về điều đó trước đây.

The song seems familiar, but I can't remember the title.

Bài hát này dường như quen thuộc, nhưng tôi không nhớ được tên.

His face seems familiar, but I can't recall where I met him.

Khuôn mặt của anh ấy dường như quen thuộc, nhưng tôi không nhớ được tôi đã gặp anh ấy ở đâu.

💡

Thường được sử dụng để mô tả cảm giác quen thuộc với một người, nơi hoặc điều gì đó mà không thể nhớ rõ chi tiết.

Cụm từ kết hợp

seem familiar to medường như quen thuộc với tôiseem familiar withdường như quen thuộc với

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

feel familiarcụm từ
cảm thấy quen thuộc
be familiar withcụm từ
quen thuộc với

💡Mẹo hay

Sử dụng trong câu hỏi

Bạn có thể sử dụng 'seem familiar' trong câu hỏi để hỏi ai đó có quen với điều gì đó không.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'be familiar'

'Seem familiar' chỉ mô tả cảm giác, còn 'be familiar' thì mô tả sự quen thuộc thực tế.

📖Nguồn gốc từ

Câu từ này được hình thành từ hai từ 'seem' (dường như) và 'familiar' (quen thuộc).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả một cảm giác quen thuộc mà không thể nhớ rõ chi tiết.

Phân tích từ

seem
dường như
root
+
familiar
quen thuộc
root
Từ Điển Anh Việt