Looking up...
This place seems familiar to me.
Nơi này dường như quen thuộc với tôi.
Dường như đã gặp trước đó hoặc đã biết về điều đó trước đây.
The song seems familiar, but I can't remember the title.
Bài hát này dường như quen thuộc, nhưng tôi không nhớ được tên.
His face seems familiar, but I can't recall where I met him.
Khuôn mặt của anh ấy dường như quen thuộc, nhưng tôi không nhớ được tôi đã gặp anh ấy ở đâu.
Thường được sử dụng để mô tả cảm giác quen thuộc với một người, nơi hoặc điều gì đó mà không thể nhớ rõ chi tiết.
Bạn có thể sử dụng 'seem familiar' trong câu hỏi để hỏi ai đó có quen với điều gì đó không.
'Seem familiar' chỉ mô tả cảm giác, còn 'be familiar' thì mô tả sự quen thuộc thực tế.
Câu từ này được hình thành từ hai từ 'seem' (dường như) và 'familiar' (quen thuộc).
Thường được sử dụng để mô tả một cảm giác quen thuộc mà không thể nhớ rõ chi tiết.