Looking up...
Người tìm kiếm hoặc tìm hiểu điều gì đó, thường với sự quyết tâm hoặc sự hăng hái.
He is a knowledge seeker who reads books every day.
Anh ấy là một người tìm kiếm kiến thức, luôn đọc sách mỗi ngày.
The treasure seeker spent years searching for the lost artifact.
Người tìm kiếm kho báu đã dành nhiều năm để tìm kiếm di vật bị mất.
Thường dùng để mô tả người có sự hăng hái hoặc quyết tâm trong việc tìm kiếm.
Dùng 'seeker' để chỉ người có sự hăng hái hoặc quyết tâm trong việc tìm kiếm, không dùng cho việc tìm kiếm thường ngày.
Từ gốc tiếng Anh 'seek' (tìm kiếm) + hậu tố '-er' (người làm gì đó).
Thường dùng để mô tả người có sự hăng hái hoặc quyết tâm trong việc tìm kiếm.