scratchiness
/ˈskrætʃi.nəs/noun★Trung cấp
thông thường
Tính chất gây ngứa hoặc gây cảm giác khô khát trên da.
The scratchiness of the new jacket was unbearable.
Sự khô khát của áo khoác mới quá khó chịu.
💡
Thường dùng để mô tả chất liệu vải hoặc vật liệu gây ngứa.
Cụm từ kết hợp
scratchiness of woolsự khô khát của lenscratchiness of fabricsự khô khát của vải
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'scratchiness' để mô tả vật liệu gây ngứa, không dùng cho cảm giác ngứa do bệnh lý.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'scratchiness' bắt nguồn từ động từ 'scratch' (ngứa) và hậu tố '-ness' (tính chất).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả chất liệu gây ngứa hoặc cảm giác không thoải mái trên da.
Phân tích từ
scratch
ngứa
root-ness
tính chất
suffixTừ Điển Anh Việt