For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

scramble

/ˈskræm.bəl/
verb★Trung cấp
thông thường

Đi nhanh hoặc cố gắng làm việc nhanh chóng, thường là vì sự hối hả hoặc sự cạnh tranh.

He scrambled to finish his work before the deadline.

Anh ấy xúc xắc để hoàn thành công việc trước hạn.

💡

Thường dùng để mô tả hành động vội vàng hoặc cố gắng nhanh chóng.

thông thường

Trộn hỗn hợp các thành phần, thường là trong ẩm thực.

Scramble the eggs with a fork.

Trộn trứng với một con dao.

💡

Dùng trong bếp để mô tả hành động trộn.

Cụm từ kết hợp

scramble forxúc xắc để giànhscramble toxúc xắc để

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

scramble for positioncụm từ
xúc xắc để giành vị trí

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh vội vàng

Từ 'scramble' thường dùng để mô tả hành động vội vàng hoặc cố gắng nhanh chóng, ví dụ như 'scramble to finish' (xúc xắc để hoàn thành).

⚡Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh y tế

Từ 'scramble' không dùng để mô tả các tình huống y tế, trừ khi có ngữ cảnh rõ ràng khác.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'escramble', có nghĩa là 'trộn hỗn hợp'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả hành động vội vàng hoặc cố gắng nhanh chóng, có thể trong các tình huống cạnh tranh hoặc khi cần hoàn thành một công việc trong thời gian ngắn.

Phân tích từ

scram
trộn hỗn hợp
root
+
-ble
có thể làm được
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →