scoff down

/skɒf daʊn/
phrasal verbTrung cấpđộng từ cụm
thông thường

Ăn nhanh và nhiều, thường do đói hoặc muốn ăn nhanh.

He scoffed down three sandwiches in minutes.

Anh ấy ăn nhanh và nhiều ba bánh mì trong vài phút.

💡

Thường dùng để mô tả hành động ăn nhanh và nhiều, đặc biệt là khi đói hoặc muốn ăn nhanh.

Cụm từ kết hợp

scoff down foodăn nhanh và nhiều thức ănscoff down a mealăn nhanh và nhiều một bữa ăn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

eat like a pigthành ngữ
ăn rất nhiều và không lịch sự

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thông tục

Cụm từ này thường dùng trong tiếng nói thông tục, không phù hợp trong văn bản chính thức.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh chính thức

Tránh dùng trong văn bản hoặc hội thoại chính thức.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'scoff' (ăn nhanh) và 'down' (xuống), mô tả hành động ăn nhanh và nhiều.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thông tục hoặc không chính thức.

Phân tích từ

scoff
ăn nhanh
root
+
down
xuống, hoàn thành
particle
Từ Điển Anh Việt