Looking up...
Một tình huống hoặc kịch bản giả định được mô tả chi tiết, thường được sử dụng để phân tích hoặc dự đoán các kết quả có thể xảy ra.
The team developed several scenarios to prepare for potential market changes.
Đội ngũ đã phát triển nhiều kịch bản để chuẩn bị cho các thay đổi có thể xảy ra trên thị trường.
Thường được sử dụng trong kinh doanh, quân sự, hoặc khoa học để mô phỏng các tình huống khác nhau.
Một kịch bản hoặc tình huống được viết sẵn trong phim, truyền hình, hoặc trò chơi điện tử.
The game features multiple scenarios that players can choose from.
Trò chơi có nhiều kịch bản mà người chơi có thể lựa chọn.
Trong lĩnh vực công nghệ, từ này thường đề cập đến các kịch bản được lập trình sẵn trong phần mềm.
Hãy chú ý đến ngữ cảnh khi sử dụng từ này, vì nó có thể có nghĩa khác nhau trong các lĩnh vực khác nhau.
Khi sử dụng 'scenario', hãy nhớ rằng nó thường đề cập đến một tình huống giả định, không phải thực tế.
Từ này bắt nguồn từ tiếng Ý 'scenario', có nghĩa là 'kịch bản' hoặc 'bối cảnh'.
Từ 'scenario' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc kỹ thuật, đặc biệt là trong kinh doanh, quân sự, hoặc công nghệ.