For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Popular Words
  • Recent Lookups
  • Saved Words

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Popular Words
  • My Vocabulary Lists
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Shared Vocabulary Lists

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

scenario

/sɪˈnɑːrioʊ/
noun★Trung cấp
trang trọng

Một tình huống hoặc kịch bản giả định được mô tả chi tiết, thường được sử dụng để phân tích hoặc dự đoán các kết quả có thể xảy ra.

The team developed several scenarios to prepare for potential market changes.

Đội ngũ đã phát triển nhiều kịch bản để chuẩn bị cho các thay đổi có thể xảy ra trên thị trường.

💡

Thường được sử dụng trong kinh doanh, quân sự, hoặc khoa học để mô phỏng các tình huống khác nhau.

💻Công nghệ
chuyên ngành

Một kịch bản hoặc tình huống được viết sẵn trong phim, truyền hình, hoặc trò chơi điện tử.

The game features multiple scenarios that players can choose from.

Trò chơi có nhiều kịch bản mà người chơi có thể lựa chọn.

💡

Trong lĩnh vực công nghệ, từ này thường đề cập đến các kịch bản được lập trình sẵn trong phần mềm.

Cụm từ kết hợp

worst-case scenariokịch bản tồi tệ nhấtbest-case scenariokịch bản tốt nhấthypothetical scenariokịch bản giả định

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

play out a scenariocụm từ
thực hiện hoặc mô phỏng một kịch bản
run a scenariocụm từ
chạy hoặc kiểm tra một kịch bản

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy chú ý đến ngữ cảnh khi sử dụng từ này, vì nó có thể có nghĩa khác nhau trong các lĩnh vực khác nhau.

⚡Quy tắc vàng

Kịch bản giả định

Khi sử dụng 'scenario', hãy nhớ rằng nó thường đề cập đến một tình huống giả định, không phải thực tế.

📖Nguồn gốc từ

Từ này bắt nguồn từ tiếng Ý 'scenario', có nghĩa là 'kịch bản' hoặc 'bối cảnh'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'scenario' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc kỹ thuật, đặc biệt là trong kinh doanh, quân sự, hoặc công nghệ.

Phân tích từ

scen
bối cảnh, cảnh
root
+
-ario
hậu tố chỉ sự liên quan đến
suffix
✎ Ghi chú vào May 25, 2026EN → VI

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →