Looking up...
Gây sợ hãi, làm cho người ta cảm thấy lo sợ hoặc hoảng sợ.
The movie was too scary for me to watch alone.
Phim quá sợ hãi đến nỗi tôi không dám xem một mình.
She told a scary story that kept everyone awake all night.
Cô ấy kể một câu chuyện sợ hãi khiến mọi người không ngủ được cả đêm.
Thường dùng để mô tả điều gì đó gây sợ hãi hoặc gây ra cảm giác lo sợ.
Từ 'scary' thường dùng để mô tả điều gì đó gây sợ hãi, như phim kinh dị, câu chuyện ma, hoặc tình huống nguy hiểm.
Từ gốc tiếng Anh 'scare' (làm cho sợ hãi) + hậu tố '-y' (tính từ).
Thường dùng để mô tả điều gì đó gây sợ hãi hoặc gây ra cảm giác lo sợ. Có thể dùng trong các bối cảnh như phim, truyện, hoặc tình huống thực tế.