Looking up...
Đơn vị tiền tệ chính của Ấn Độ, Pakistan, Nepal, Sri Lanka, và một số quốc gia khác.
He paid 200 rupees for the train ticket.
Anh ấy trả 200 rupee cho vé tàu.
Tên gọi này có nguồn gốc từ tiếng Hindi 'रुपया' (rupayā).
Khi nói về tiền tệ Ấn Độ, hãy sử dụng 'Indian rupee' để tránh nhầm lẫn với các loại tiền tệ khác có cùng tên.
Từ tiếng Hindi 'रुपया' (rupayā), có nguồn gốc từ tiếng Sanskrit 'रूप्य' (rūpya), nghĩa là 'bạc'.
Trong tiếng Anh, 'rupee' thường được viết tắt là 'Re.' hoặc 'Rs.' trong các văn bản chính thức.