Looking up...
Mất hơi thở, mất sức hoặc mất động lực, thường sau một thời gian làm việc hoặc cố gắng nhiều.
The team ran out of steam in the second half of the game.
Đội đã mất hơi thở trong nửa sau của trận đấu.
Thường được sử dụng để mô tả tình trạng mệt mỏi hoặc mất động lực sau một thời gian dài cố gắng.
Dùng khi muốn mô tả tình trạng mệt mỏi hoặc mất động lực sau một thời gian cố gắng.
Không dùng để mô tả máy móc hoặc thiết bị mất hơi, chỉ dùng cho con người hoặc nhóm người.
Nguồn gốc từ tiếng Anh, bắt nguồn từ việc máy hơi nước mất hơi và không thể hoạt động được nữa, được dùng để mô tả tình trạng mất sức hoặc mất động lực.
Thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến việc làm việc, học tập hoặc tham gia các hoạt động yêu cầu nhiều sức lực.