rumor

/ˈruːmər/
nounTrung cấp
thông thường

Thông tin chưa được xác thực, thường lan truyền qua lời nói.

Rumors say the new CEO will change the company's direction.

Tin đồn cho rằng CEO mới sẽ thay đổi hướng đi của công ty.

💡

Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày hoặc trong báo chí.

Cụm từ kết hợp

spread a rumorlan truyền tin đồnstart a rumorbắt đầu một tin đồnbelieve a rumortin vào một tin đồn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

kill a rumorcụm từ
bắt đầu một tin đồn

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác

Tin đồn thường không được xác minh, nên sử dụng từ này khi muốn nhấn mạnh tính không chính xác của thông tin.

Quy tắc vàng

Không sử dụng cho thông tin chính xác

Tin đồn không phải là sự thật, nên không nên sử dụng từ này cho thông tin đã được xác minh.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Latin 'rumor', có nghĩa là tiếng ồn, tiếng nói.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường mang tính tiêu cực và thường được sử dụng để chỉ thông tin không chính xác hoặc chưa được xác minh.

Từ Điển Anh Việt