Roman Empire

/ˈroʊmən ˈɛmpaɪər/
proper nounTrung cấp
trang trọng

Một trong những đế chế lớn nhất và có ảnh hưởng sâu rộng nhất trong lịch sử, tồn tại từ năm 27 TCN đến năm 476 CN, bao gồm lãnh thổ rộng lớn ở châu Âu, Bắc Phi và Trung Đông.

The Roman Empire reached its greatest extent under Emperor Trajan.

Đế chế La Mã đạt đến cực thịnh dưới thời Hoàng đế Trajan.

💡

Đế chế La Mã được chia thành hai giai đoạn chính: Cộng hòa La Mã và Đế chế La Mã.

Cụm từ kết hợp

fall of the Roman Empiresự sụp đổ của Đế chế La MãRoman lawluật La MãRoman architecturekiến trúc La Mã

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

Pax Romanacụm từ
thời kỳ hòa bình của Đế chế La Mã
Roman roadscụm từ
các con đường do La Mã xây dựng

💡Mẹo hay

Lịch sử quan trọng

Đế chế La Mã có ảnh hưởng lớn đến luật pháp, kiến trúc và văn hóa của châu Âu.

📖Nguồn gốc từ

Tên 'Roman Empire' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'Imperium Romanum', ám chỉ đế chế của người La Mã.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng trong bối cảnh lịch sử để nói về thời kỳ hoàng kim của La Mã.

Phân tích từ

Roman
thuộc về người La Mã
root
+
Empire
đế chế
root
Từ Điển Anh Việt