Rizz
/rɪz/Sự quyến rũ hoặc khả năng làm cho người khác hấp dẫn, thường được sử dụng trong bối cảnh giao tiếp xã hội hoặc hẹn hò.
He’s got mad rizz with his smooth talk.
Anh ấy rất có rizz với cách nói chuyện mượt mà của mình.
She’s not the prettiest, but she has a lot of rizz.
Cô ấy không đẹp nhất, nhưng cô ấy có rất nhiều rizz.
Thường được sử dụng trong tiếng lóng internet và xã hội để mô tả khả năng quyến rũ của một người.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong tiếng lóng
Rizz là một từ lóng, nên chỉ sử dụng trong các cuộc trò chuyện không chính thức hoặc trên mạng xã hội.
⚡Quy tắc vàng
Không sử dụng trong văn bản chính thức
Rizz không phải là một từ chính thức, nên không nên sử dụng trong văn bản hoặc cuộc trò chuyện chính thức.
📖Nguồn gốc từ
Từ lóng internet, bắt nguồn từ tiếng Anh, có thể liên quan đến từ 'charisma' (sự quyến rũ).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong tiếng lóng internet và xã hội để mô tả khả năng quyến rũ của một người.