reverie

/ˈrɛvəri/
nounTrung cấp
văn chương

Trạng thái mơ màng, mơ hồ hoặc suy nghĩ ngẫu nhiên mà không có mục đích rõ ràng.

She drifted into a reverie, remembering her childhood days.

Cô ấy rơi vào trạng thái mơ màng, nhớ lại những ngày thơ ấu của mình.

His reverie was interrupted by the sound of the doorbell.

Trạng thái mơ màng của anh ấy bị gián đoạn bởi tiếng chuông cửa.

💡

Thường được sử dụng trong văn học hoặc văn chương để mô tả trạng thái suy nghĩ mơ hồ.

Cụm từ kết hợp

daydreammơ màngfantasygiấc mơdreamlike statetrạng thái giống như giấc mơ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

lost in reveriecụm từ
Bị mắc kẹt trong trạng thái mơ màng

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Từ 'reverie' thường được sử dụng trong văn học để mô tả trạng thái suy nghĩ mơ hồ hoặc giấc mơ ngủ thả.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Pháp 'rêverie', có nghĩa là 'suy nghĩ mơ màng'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong văn học để mô tả trạng thái suy nghĩ mơ hồ hoặc giấc mơ ngủ thả.

Phân tích từ

reverie
Trạng thái mơ màng
root
Từ Điển Anh Việt