Loading...
Loading...
kiểm tra lại, thử lại
The students will retest on Friday.
Các sinh viên sẽ kiểm tra lại vào thứ Sáu.
thử nghiệm lại
We need to retest the software.
Chúng tôi cần thử nghiệm lại phần mềm.
Từ 'retest' xuất phát từ tiếng Anh, với 're-' có nghĩa là 'lại' và 'test' có nghĩa là 'kiểm tra'.
Từ 'retest' thường được sử dụng trong môi trường giáo dục và thử nghiệm.