resolve the issue
/rɪˈzɒlv ðə ˈɪʃuː/Giải quyết một vấn đề hoặc xung đột, thường bằng cách tìm ra một giải pháp hoặc thỏa thuận.
The manager tried to resolve the issue between the two employees.
Quản lý đã cố gắng giải quyết vấn đề giữa hai nhân viên.
Can we resolve the issue without involving the authorities?
Chúng ta có thể giải quyết vấn đề mà không cần liên quan đến cơ quan?
Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc cá nhân để chỉ việc xử lý một vấn đề cụ thể.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc khi cần giải quyết một vấn đề cụ thể.
⚡Quy tắc vàng
Chọn từ đồng nghĩa phù hợp
Khi cần thay thế 'resolve the issue', bạn có thể sử dụng các từ đồng nghĩa như 'solve the problem' hoặc 'address the issue' tùy thuộc vào ngữ cảnh.
📖Nguồn gốc từ
Cụm từ 'resolve' (giải quyết) và 'issue' (vấn đề) được kết hợp để chỉ hành động giải quyết một vấn đề cụ thể.
📝Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc khi cần giải quyết một vấn đề cụ thể.