resist the trend

/rɪˈzɪst ðə trɛnd/
kháng cự xu hướng

Investors should resist the trend of following the crowd blindly.

Các nhà đầu tư nên kháng cự xu hướng theo dõi đám đông một cách mù quáng.


Kinh doanh
trang trọng

Kháng cự hoặc không theo một xu hướng phổ biến hoặc thị trường, thường trong lĩnh vực kinh doanh hoặc đầu tư.

The company decided to resist the trend of outsourcing and keep production in-house.

Công ty quyết định kháng cự xu hướng ngoại giao và giữ sản xuất trong nhà.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc đầu tư để chỉ sự quyết định không theo xu hướng thị trường.

Cụm từ kết hợp

resist the trend ofkháng cự xu hướnggo against the trendđối lập với xu hướng

Cụm từ liên quan

buck the trendcụm từ
đối lập với xu hướng
defy the trendcụm từ
kháng cự xu hướng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại chuyên nghiệp về kinh doanh hoặc đầu tư.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'resist' và 'defy'

'Resist' thường được sử dụng để chỉ sự kháng cự một cách chủ động, còn 'defy' có thể mang ý nghĩa mạnh hơn, chỉ sự chống đối trực tiếp.

Nguồn gốc từ

Khái niệm này bắt nguồn từ ngữ cảnh kinh doanh và đầu tư, nơi các quyết định thường được đưa ra dựa trên xu hướng thị trường.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự quyết định không theo xu hướng phổ biến, đặc biệt trong lĩnh vực kinh doanh hoặc đầu tư.

Phân tích từ

resist
kháng cự
root
+
the trend
xu hướng
phrase
Từ Điển Anh Việt