resist the trend
/rɪˈzɪst ðə trɛnd/Kháng cự xu hướng thị trường hoặc hành vi phổ biến mà không theo kịp
The company decided to resist the trend of layoffs despite economic downturns.
Công ty quyết định kháng cự xu hướng sa thải nhân viên dù trong thời kỳ suy thoái kinh tế.
Investors who resist the trend of panic selling often reap long-term benefits.
Những nhà đầu tư kháng cự xu hướng bán rối loạn thường thu hoạch lợi ích dài hạn.
Thường được sử dụng trong kinh doanh và đầu tư để mô tả việc chống lại xu hướng phổ biến mà không theo kịp.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong bối cảnh chuyên nghiệp
Cụm từ này thường được sử dụng trong kinh doanh và tài chính để mô tả việc chống lại xu hướng thị trường.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt với 'follow the trend'
Cụm từ này có nghĩa là chống lại xu hướng, trái ngược với 'follow the trend' (theo kịp xu hướng).
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc 'resist' có nghĩa là chống lại, 'trend' có nghĩa là xu hướng.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, tài chính và đầu tư để mô tả việc chống lại xu hướng thị trường hoặc hành vi phổ biến.