For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Popular Words
  • Recent Lookups
  • Saved Words

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Popular Words
  • My Vocabulary Lists
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Shared Vocabulary Lists

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

rescind

/rɪˈsɪnd/
verb★Nâng cao
⚖️Luật
trang trọng

Hủy bỏ một thỏa thuận, hợp đồng hoặc quyết định chính thức, thường do lỗi hoặc điều kiện không hợp lệ.

The court ordered the contract to be rescinded due to fraudulent misrepresentation.

Tòa án ra lệnh hủy bỏ hợp đồng do gian lận trong trình bày thông tin.

💡

Thường được dùng trong bối cảnh pháp lý khi một bên muốn vô hiệu hóa hợp đồng.

💼Kinh doanh
trang trọng

Rút lại hoặc bãi bỏ một chính sách, quyết định hoặc tuyên bố trước đó.

The company decided to rescind the policy after employee protests.

Công ty đã quyết định hủy bỏ chính sách sau các cuộc biểu tình của nhân viên.

💡

Có thể dùng trong quản lý hoặc chính sách tổ chức, mang tính hành chính.

Cụm từ kết hợp

rescind a contracthủy bỏ một hợp đồngrescind a decisionrút lại một quyết địnhrescind an offerrút lại một đề nghị

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

rescissioncụm từ
sự hủy bỏ hợp đồng hoặc quyết định

💡Mẹo hay

Phân biệt với 'cancel'

'Rescind' nhấn mạnh việc hủy bỏ một cách chính thức và có lý do pháp lý hoặc hành chính, trong khi 'cancel' có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh thông thường hơn, như hủy cuộc hẹn hay đơn hàng.

⚡Quy tắc vàng

Dùng 'rescind' trong văn bản trang trọng

Luôn sử dụng 'rescind' trong văn bản pháp lý, hợp đồng hoặc văn phòng khi muốn diễn đạt việc hủy bỏ chính thức một quyết định hoặc thỏa thuận.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'rescindere', nghĩa là 'cắt rời', từ 're-' (lại) và 'scindere' (cắt).

📝Ghi chú sử dụng

Từ này mang sắc thái trang trọng và thường được dùng trong văn bản pháp lý hoặc hành chính. Không dùng trong giao tiếp thông thường.

Phân tích từ

re-
lặp lại, ngược lại
prefix
+
scind
cắt, tách
root
✎ Ghi chú vào May 22, 2026EN → VI

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →