Looking up...
The company decided to rescind the policy after employee backlash.
Công ty quyết định hủy bỏ chính sách sau khi nhân viên phản đối.
Hủy bỏ hoặc bãi bỏ một quyết định, hợp đồng, hoặc chính sách đã được ban hành hoặc ký kết.
The court rescinded the previous ruling due to new evidence.
Tòa án đã hủy bỏ quyết định trước đó do có bằng chứng mới.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực pháp lý và kinh doanh.
Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính thức, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.
Từ gốc Latin 'rescindere' (tách ra, hủy bỏ).
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính thức.