Looking up...
Hủy bỏ một thỏa thuận, hợp đồng hoặc quyết định chính thức, thường do lỗi hoặc điều kiện không hợp lệ.
The court ordered the contract to be rescinded due to fraudulent misrepresentation.
Tòa án ra lệnh hủy bỏ hợp đồng do gian lận trong trình bày thông tin.
Thường được dùng trong bối cảnh pháp lý khi một bên muốn vô hiệu hóa hợp đồng.
Rút lại hoặc bãi bỏ một chính sách, quyết định hoặc tuyên bố trước đó.
The company decided to rescind the policy after employee protests.
Công ty đã quyết định hủy bỏ chính sách sau các cuộc biểu tình của nhân viên.
Có thể dùng trong quản lý hoặc chính sách tổ chức, mang tính hành chính.
'Rescind' nhấn mạnh việc hủy bỏ một cách chính thức và có lý do pháp lý hoặc hành chính, trong khi 'cancel' có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh thông thường hơn, như hủy cuộc hẹn hay đơn hàng.
Luôn sử dụng 'rescind' trong văn bản pháp lý, hợp đồng hoặc văn phòng khi muốn diễn đạt việc hủy bỏ chính thức một quyết định hoặc thỏa thuận.
Từ tiếng Latin 'rescindere', nghĩa là 'cắt rời', từ 're-' (lại) và 'scindere' (cắt).
Từ này mang sắc thái trang trọng và thường được dùng trong văn bản pháp lý hoặc hành chính. Không dùng trong giao tiếp thông thường.