Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. requisition

requisition

/ˌrɛkwɪˈzɪʃən/
sự trưng dụng

The government issued a requisition for all available trucks to transport supplies.

Chính phủ đã ra lệnh trưng dụng tất cả xe tải sẵn có để vận chuyển hàng hóa.


Luật
trang trọng

Sự trưng dụng tài sản, đất đai hoặc phương tiện theo luật định

The military made a requisition for the abandoned warehouse to store equipment.

Quân đội đã tiến hành trưng dụng nhà kho bỏ hoang để lưu trữ thiết bị.

Thường liên quan đến quyền lực nhà nước hoặc quân sự theo luật định.

Kinh doanh
trang trọng

Hành động yêu cầu cung cấp hoặc sử dụng tài nguyên

The company sent a requisition to the supplier for 500 units of raw materials.

Công ty đã gửi yêu cầu cung cấp 500 đơn vị nguyên liệu thô cho nhà cung cấp.

Trong doanh nghiệp, thường liên quan đến quy trình mua sắm chính thức.

Luật
trang trọng

Sự chiếm đoạt hoặc tịch thu tài sản theo lệnh tòa án

The court approved the requisition of the defendant's assets to settle the debt.

Tòa án đã chấp thuận tịch thu tài sản của bị cáo để thanh toán khoản nợ.

Một thuật ngữ pháp lý mang tính cưỡng chế.

Cụm từ kết hợp

requisition orderlệnh trưng dụngmake a requisitionđưa ra yêu cầu trưng dụngrequisition formbiểu mẫu trưng dụng

Từ đồng nghĩa

seizureconfiscationdemandclaim

Từ trái nghĩa

releasereturnrestitution

Cụm từ liên quan

requisition and seizurecụm từ
sự trưng dụng và tịch thu
right of requisitioncụm từ
quyền trưng dụng

Mẹo hay

Phân biệt 'requisition' và 'request'

'Requisition' mang tính chất hành chính hoặc pháp lý, thường có sự ép buộc hoặc yêu cầu chính thức. 'Request' đơn thuần là lời đề nghị lịch sự, không có tính bắt buộc.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'requisition' trong ngữ cảnh phù hợp

Chỉ sử dụng khi ngữ cảnh liên quan đến quyền lực nhà nước, quân sự, tòa án hoặc quy trình hành chính chính thức. Không dùng thay thế cho 'request' trong giao tiếp hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *requisitio* (sự yêu cầu), từ *requirere* (yêu cầu lại, đòi lại), gồm *re-* (lại) + *quaerere* (tìm kiếm, yêu cầu).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, quân sự hoặc doanh nghiệp. Có thể mang sắc thái cưỡng chế hoặc hành chính. Không nhầm lẫn với 'request' (yêu cầu thông thường).

Phân tích từ

re-
lặp lại, trở lại
prefix
+
-quisition
hành động tìm kiếm hoặc yêu cầu
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.