requisition

/ˌrɛkwɪˈzɪʃən/
nounTrung cấp
💼Kinh doanh
trang trọng

Yêu cầu chính thức, thường là bằng văn bản, để mua sắm hàng hóa hoặc dịch vụ.

The company submitted a requisition for new office supplies.

Công ty đã nộp một yêu cầu chính thức để mua sắm văn phòng phẩm mới.

💡

Thường được sử dụng trong môi trường kinh doanh hoặc tổ chức.

chung

Quá trình yêu cầu hoặc đề nghị chính thức.

The requisition process for purchasing equipment can be lengthy.

Quá trình yêu cầu mua sắm thiết bị có thể kéo dài.

Cụm từ kết hợp

requisition formbiểu mẫu yêu cầurequisition processquá trình yêu cầu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'requisitio', có nghĩa là 'sự yêu cầu'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong môi trường chính thức hoặc kinh doanh.

Từ Điển Anh Việt