Looking up...
Hủy bỏ, làm cho không còn hiệu lực (đối với luật, quy định, quyết định).
Parliament voted to repeal the outdated tax code.
Quốc hội đã bỏ phiếu bãi bỏ bộ luật thuế lỗi thời.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật, quy định.
‘repeal’ thường đi kèm với danh từ ‘law’, ‘act’, ‘regulation’ để chỉ việc hủy bỏ quy định pháp lý.
Trong tiếng Anh, ‘repeal’ chỉ hủy bỏ luật, quy định; không dùng cho việc hủy bỏ quyết định cá nhân.
Từ tiếng Pháp cổ 'repealer' (đánh lại), bắt nguồn từ Latin 're-' (lại) + 'pello' (đẩy).
Dùng chủ yếu trong ngữ cảnh pháp lý hoặc các văn bản chính thức; không thường dùng cho hành động cá nhân.