remorseful
/rɪˈmɔːrsfəl/adjective★Trung cấp
trang trọngthông thường
Cảm thấy hối hận hoặc xấu hổ về hành động hoặc quyết định đã làm.
He was remorseful for his past mistakes.
Anh ấy cảm thấy hối hận về những lỗi lầm trong quá khứ của mình.
The remorseful criminal confessed to the police.
Kẻ phạm tội hối hận đã thú nhận với cảnh sát.
💡
Thường được sử dụng để mô tả sự hối hận sâu sắc về hành động đã làm.
Cụm từ kết hợp
remorseful lookcái nhìn hối hậnremorseful apologylời xin lỗi hối hận
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
feel remorsefulcụm từ
cảm thấy hối hận
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc
Từ này thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự hối hận sâu sắc về hành động đã làm.
⚡Quy tắc vàng
Không sử dụng cho sự hối hận nhẹ
Từ này thường được sử dụng cho sự hối hận sâu sắc, không phải cho sự hối hận nhẹ nhàng.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc từ tiếng Latinh 'remorsus', có nghĩa là 'cảm thấy hối hận'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc hoặc khi muốn nhấn mạnh sự hối hận sâu sắc.
Phân tích từ
remorse
sự hối hận
root-ful
đầy, có tính chất
suffixTừ Điển Anh Việt