For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

remix image

/ˈriːmɪks ˈɪmɪdʒ/
phrase★Trung cấp
💻Công nghệ
chuyên ngành

Một bức ảnh đã được chỉnh sửa, tái tạo hoặc cải tạo bằng cách sử dụng công nghệ kỹ thuật số hoặc các kỹ thuật khác.

She used AI tools to create a remix image that blended her vacation photos with digital art.

Cô ấy đã sử dụng công cụ AI để tạo ra một ảnh đã được chỉnh sửa kết hợp các bức ảnh du lịch của mình với nghệ thuật số.

💡

Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ và nghệ thuật số.

Cụm từ kết hợp

create a remix imagetạo ra một ảnh đã được chỉnh sửaAI remix imageảnh đã được chỉnh sửa bằng AI

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

remix videocụm từ
video đã được chỉnh sửa hoặc tái tạo
AI-generated imagecụm từ
ảnh được tạo ra bởi trí tuệ nhân tạo

💡Mẹo hay

Sử dụng công cụ chỉnh sửa ảnh

Bạn có thể sử dụng các công cụ như Photoshop, Canva hoặc các ứng dụng AI để tạo ra remix image.

⚡Quy tắc vàng

Luôn ghi rõ nguồn gốc

Khi tạo ra remix image, hãy ghi rõ nguồn gốc của các bức ảnh ban đầu để tránh vi phạm bản quyền.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'remix' có nguồn gốc từ tiếng Anh, ban đầu được dùng trong âm nhạc để chỉ việc tái tạo hoặc chỉnh sửa lại một bản nhạc. Trong ngữ cảnh hiện đại, nó được mở rộng để áp dụng cho các hình ảnh.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ, nghệ thuật số và mạng xã hội để mô tả các bức ảnh đã được chỉnh sửa hoặc cải tạo.

Phân tích từ

remix
tái tạo, chỉnh sửa lại
root
+
image
bức ảnh
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →