remittance

/ˈrɛmɪtəns/
nounTrung cấp
💰Tài chính
trang trọng

Số tiền gửi về từ người lao động nước ngoài cho gia đình hoặc gửi từ một tài khoản ngân hàng sang tài khoản khác.

Many migrant workers send remittances to their families back home.

Nhiều lao động di cư gửi tiền về cho gia đình ở quê hương.

The bank charges a fee for international remittances.

Ngân hàng thu phí cho giao dịch chuyển tiền quốc tế.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính và giao dịch ngân hàng quốc tế.

Cụm từ kết hợp

send a remittancegửi tiền gửi vềinternational remittancechuyển tiền quốc tếremittance feephí chuyển tiền

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

send money homecụm từ
gửi tiền về nhà
wire moneycụm từ
chuyển tiền qua điện báo

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh tài chính và giao dịch ngân hàng quốc tế.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'remittere' (gửi lại, trả lại).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính, đặc biệt là chuyển tiền từ nước ngoài về nước hoặc giữa các tài khoản ngân hàng.

Phân tích từ

remit
gửi, chuyển
root
+
-ance
hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Anh Việt