relative

/ˈrɛlətɪv/
adjectivenounTrung cấp
thông thường

Người trong gia đình, có quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân.

My relatives live in different parts of the country.

Những người thân của tôi sống ở nhiều nơi khác nhau trong nước.

💡

Thường dùng để chỉ người thân gần hoặc xa.

trang trọng

Tính chất liên quan hoặc có mối quan hệ với cái gì đó.

The relative importance of these factors is still debated.

Tính chất quan trọng tương đối của những yếu tố này vẫn còn được tranh luận.

💡

Dùng trong ngữ cảnh so sánh hoặc đánh giá.

Cụm từ kết hợp

close relativengười thân gầndistant relativengười thân xarelative importancetính chất quan trọng tương đối

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

relative tocụm từ
so với, liên quan đến
in relative termscụm từ
theo cách nhìn tương đối

💡Mẹo hay

Sử dụng 'relative' như danh từ

Khi dùng như danh từ, 'relative' thường đi với các từ như 'close' (người thân gần) hoặc 'distant' (người thân xa).

Quy tắc vàng

Phân biệt nghĩa danh từ và tính từ

Lưu ý rằng 'relative' có thể là danh từ (người thân) hoặc tính từ (liên quan).

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'relativus', có nghĩa là 'liên quan' hoặc 'có mối quan hệ'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'relative' có thể dùng như danh từ (người thân) hoặc tính từ (liên quan). Trong tiếng Việt, 'người thân' thường dùng để chỉ nghĩa danh từ, còn 'tính chất liên quan' dùng cho nghĩa tính từ.

Phân tích từ

relat
liên quan
root
+
-ive
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt