Looking up...
She felt regretful after missing her friend's birthday.
Cô ấy cảm thấy hối hận vì đã bỏ lỡ sinh nhật của bạn.
Cảm thấy hối hận về việc đã làm hoặc không làm gì đó.
He was regretful for not studying harder in school.
Anh ấy hối hận vì không học chăm chỉ hơn khi còn học.
The regretful look on her face showed she understood her mistake.
Dáng vẻ hối hận trên mặt cô ấy cho thấy cô ấy đã hiểu lỗi lầm của mình.
Thường dùng để mô tả cảm xúc hối hận về hành động hoặc quyết định trong quá khứ.
Từ này thường dùng để mô tả cảm xúc hối hận về hành động hoặc quyết định trong quá khứ.
'Regretful' mô tả cảm xúc của người, còn 'regrettable' mô tả sự việc đáng hối hận.
Từ gốc tiếng Anh 'regret' (hối hận) + hậu tố '-ful' (có tính chất của).
Thường dùng để mô tả cảm xúc hối hận về hành động hoặc quyết định trong quá khứ. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông thường.