Looking up...
The detective decided to reexamine the evidence.
Cảnh sát quyết định xem xét lại bằng chứng.
Kiểm tra hoặc xem xét lại một vấn đề, bằng chứng, hoặc quyết định để tìm ra thông tin mới hoặc xác nhận kết quả trước đó.
The committee will reexamine the policy next month.
Ủy ban sẽ xem xét lại chính sách vào tháng tới.
After the accident, engineers reexamined the safety protocols.
Sau tai nạn, các kỹ sư đã xem xét lại các quy trình an toàn.
Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc chuyên nghiệp.
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc chuyên nghiệp, chẳng hạn như trong pháp lý, y tế, hoặc kỹ thuật.
Từ gốc tiếng Anh 're-' (lại) + 'examine' (xem xét).
Thường được sử dụng trong các tình huống cần kiểm tra lại thông tin hoặc quyết định trước đó.