reexamine
/ˌriːɪɡˈzæmɪn/verb★Trung cấp
trang trọng
Kiểm tra hoặc xem xét lại một vấn đề, bằng chứng, hoặc quyết định để tìm ra thông tin mới hoặc xác nhận kết quả trước đó.
The committee will reexamine the policy next month.
Ủy ban sẽ xem xét lại chính sách vào tháng tới.
After the accident, engineers reexamined the safety protocols.
Sau tai nạn, các kỹ sư đã xem xét lại các quy trình an toàn.
💡
Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc chuyên nghiệp.
Cụm từ kết hợp
reexamine the evidencexem xét lại bằng chứngreexamine the decisionxem xét lại quyết định
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc chuyên nghiệp, chẳng hạn như trong pháp lý, y tế, hoặc kỹ thuật.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 're-' (lại) + 'examine' (xem xét).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống cần kiểm tra lại thông tin hoặc quyết định trước đó.
Phân tích từ
re-
lại
prefixexamine
xem xét
rootTừ Điển Anh Việt