red-green color blind
/ˈrɛd ɡriːn ˈkʌlɚ blaɪnd/noun phrase★Trung cấp— mù màu đỏ xanh
🏥Y học
chuyên ngành
Một tình trạng thị lực trong đó người bị ảnh hưởng khó phân biệt được màu đỏ và màu xanh.
Red-green color blindness is a common type of color vision deficiency.
Mù màu đỏ xanh là một loại suy giảm thị lực màu phổ biến.
💡
Thường do sự thiếu hụt của các tế bào cảm nhận màu đỏ và xanh trong mắt.
Cụm từ kết hợp
red-green color blindmù màu đỏ xanhcolor vision deficiencysuy giảm thị lực màu
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Không nên gọi là 'mù màu hoàn toàn' nếu chỉ bị mù màu đỏ xanh.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'red' (đỏ), 'green' (xanh) và 'color blind' (mù màu).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong y học để mô tả một loại suy giảm thị lực màu cụ thể.
Phân tích từ
red
màu đỏ
rootgreen
màu xanh
rootcolor blind
mù màu
phraseTừ Điển Anh Việt