reassurance

/ˌriːəˈʃʊərəns/
nounTrung cấp
thông thường

Sự an ủi hoặc sự khẳng định giúp giảm lo lắng hoặc nghi ngờ của ai đó.

The doctor's reassurance helped calm my nerves before the surgery.

Sự an ủi của bác sĩ đã giúp tôi yên tâm trước khi phẫu thuật.

He needed reassurance that his job was secure.

Anh ấy cần sự an ủi rằng công việc của anh ấy vẫn an toàn.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống cần sự yên tâm hoặc sự khẳng định.

Cụm từ kết hợp

give reassurancean ủioffer reassurancecung cấp sự an ủiseek reassurancetìm kiếm sự an ủi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

put someone's mind at easecụm từ
giúp ai đó yên tâm
ease someone's worriescụm từ
giảm bớt lo lắng của ai đó

💡Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống cần sự yên tâm

Sử dụng 'reassurance' khi muốn thể hiện sự an ủi hoặc khẳng định giúp giảm lo lắng của ai đó.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'assurance'

'Reassurance' là sự an ủi hoặc khẳng định giúp giảm lo lắng, còn 'assurance' là sự chắc chắn hoặc cam kết.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'reassure' (an ủi lại) + hậu tố '-ance' (sự).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống cần sự yên tâm hoặc sự khẳng định.

Phân tích từ

re-
lại
prefix
+
assure
an ủi
root
+
-ance
sự
suffix
Từ Điển Anh Việt