reasonable price
/ˈriːzənəbəl praɪs/phrase★Trung cấp
trang trọng
Giá cả được cho là công bằng, phù hợp với giá trị và chất lượng của hàng hoá hoặc dịch vụ; không quá cao.
You can find this shirt at a reasonable price.
Bạn có thể mua áo này với giá hợp lý.
💡
Thường dùng trong ngữ cảnh mua bán, thương lượng.
Cụm từ kết hợp
reasonable pricegiá hợp lýreasonable costchi phí hợp lý
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
reasonable costcụm từ
chi phí hợp lý
reasonable ratecụm từ
mức giá hợp lý
📖Nguồn gốc từ
‘reasonable’ xuất phát từ tiếng Latin ‘rationabilis’ qua tiếng Pháp Cổ; ‘price’ xuất phát từ tiếng Latin ‘pretium’.
📝Ghi chú sử dụng
Dùng để mô tả mức giá không quá cao, thường xuất hiện trong quảng cáo, đánh giá sản phẩm và khi thương lượng giá.
Từ Điển Anh Việt