Looking up...
The government will ratify the new trade agreement next week.
Chính phủ sẽ phê chuẩn hiệp định thương mại mới vào tuần tới.
Ký kết, phê chuẩn một hiệp định, hiệp ước hoặc một quyết định chính thức để nó có hiệu lực pháp lý.
The Senate ratified the treaty after months of debate.
Thượng viện đã phê chuẩn hiệp ước sau nhiều tháng thảo luận.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính trị.
Từ 'ratify' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính trị, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.
Từ gốc Latin 'ratificare', có nghĩa là 'làm cho có hiệu lực'.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính trị để chỉ việc chính thức phê chuẩn một hiệp định hoặc quyết định.