ratify

/ˈrætɪfaɪ/
verbTrung cấp
⚖️Luật
trang trọng

Ký kết, phê chuẩn một hiệp định, hiệp ước hoặc một quyết định chính thức để nó có hiệu lực pháp lý.

The Senate ratified the treaty after months of debate.

Thượng viện đã phê chuẩn hiệp ước sau nhiều tháng thảo luận.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính trị.

Cụm từ kết hợp

ratify a treatyphê chuẩn một hiệp ướcratify an agreementphê chuẩn một thỏa thuận

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'ratify' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính trị, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'ratificare', có nghĩa là 'làm cho có hiệu lực'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính trị để chỉ việc chính thức phê chuẩn một hiệp định hoặc quyết định.

Phân tích từ

rat
có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ratus' (đã được chấp thuận)
root
+
ify
tạo thành, làm cho
suffix
Từ Điển Anh Việt