raspiness
/ˈræspɪnəs/noun★Trung cấp
thông thường
Tính chất khàn khàn hoặc khàn của giọng nói hoặc âm thanh, thường do sự cản trở hoặc sưng của thanh quản.
After singing for hours, her voice developed a raspiness.
Sau khi hát suốt nhiều giờ, giọng của cô ấy trở nên khàn khàn.
💡
Thường được sử dụng để mô tả giọng nói hoặc âm thanh có âm thanh khàn, khàn khàn.
Cụm từ kết hợp
raspiness in voicesự khàn khàn trong giọng nóiraspiness in soundsự khàn khàn trong âm thanh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh y tế
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế để mô tả tình trạng khàn khàn của giọng nói do bệnh lý thanh quản.
📖Nguồn gốc từ
Từ "raspiness" bắt nguồn từ động từ "rasp" (cạo, khàn), có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ "raspen".
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để mô tả giọng nói hoặc âm thanh có âm thanh khàn, khàn khàn, thường do sự cản trở hoặc sưng của thanh quản.
Phân tích từ
rasp
cạo, khàn
root-iness
tính chất của
suffixTừ Điển Anh Việt