quiz

/kwɪz/
nounTrung cấp
thông thường

Một bài kiểm tra ngắn, thường được sử dụng để đánh giá kiến thức của học sinh hoặc tham gia một chương trình giải trí.

She aced the quiz on world history.

Cô ấy làm rất tốt bài kiểm tra về lịch sử thế giới.

The TV show has a fun quiz segment every week.

Chương trình truyền hình có một phần bài kiểm tra vui vẻ mỗi tuần.

💡

Thường được sử dụng trong trường học hoặc chương trình giải trí.

Cụm từ kết hợp

take a quizlàm bài kiểm traquiz showchương trình trắc nghiệmquiz nightđêm trắc nghiệm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

pop quizcụm từ
bài kiểm tra bất ngờ
quiz mastercụm từ
người dẫn chương trình trắc nghiệm

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'quiz' thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục hoặc giải trí, không phải trong các bài kiểm tra chính thức.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'quis' (người nào) và 'quisque' (mỗi người).

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'quiz' thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục hoặc giải trí.

Từ Điển Anh Việt