quit for the day

/kwɪt fɔːr ðə deɪ/
nghỉ việc

After finishing the project, I decided to quit for the day.

Sau khi hoàn thành dự án, tôi quyết định nghỉ việc.


thông thường

Kết thúc công việc hoặc hoạt động của ngày hôm đó và nghỉ ngơi.

The office was empty because everyone had quit for the day.

Văn phòng trống vì mọi người đã nghỉ việc.

I'm exhausted; I think I'll quit for the day.

Tôi mệt quá; tôi nghĩ tôi sẽ nghỉ việc.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh làm việc hoặc hoạt động dài hạn.

Cụm từ kết hợp

quit for the daynghỉ việcdecide to quit for the dayquyết định nghỉ việc

Cụm từ liên quan

wrap up for the daycụm từ
kết thúc công việc của ngày

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh làm việc

Cụm từ này thường được sử dụng khi bạn muốn kết thúc công việc và nghỉ ngơi.

Nguồn gốc từ

Thành ngữ tiếng Anh được hình thành từ động từ 'quit' (nghỉ) và cụm từ 'for the day' (cho ngày hôm đó).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh làm việc hoặc hoạt động dài hạn để chỉ kết thúc công việc và nghỉ ngơi.

Phân tích từ

quit
nghỉ
verb
+
for the day
cho ngày hôm đó
phrase
Từ Điển Anh Việt