quit for the day

/kwɪt fɔːr ðə deɪ/
phraseTrung cấp
Nghĩa thực sự
Kết thúc công việc hoặc hoạt động của ngày, thường là khi đã làm xong hoặc cảm thấy mệt mỏi.
Nghĩa đen
Ngừng hoạt động cho ngày hôm đó.
Phân tích nghĩa đen
quitngừng+for the daycho ngày hôm đó
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người ngừng làm việc sau một ngày dài, có thể là vì đã hoàn thành công việc hoặc cảm thấy mệt mỏi.
Ngữ cảnh sử dụng
Một người làm việc văn phòng sau khi hoàn thành báo cáo cuối cùng của ngày, quyết định ngừng làm việc và đi về nhà.
Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phản ánh văn hóa làm việc của người phương Tây, đặc biệt là trong môi trường văn phòng, nơi người ta thường có giờ làm việc cố định và kết thúc công việc vào một thời điểm nhất định.
thông thường

Kết thúc công việc hoặc hoạt động của ngày, thường là khi đã làm xong hoặc cảm thấy mệt mỏi.

After finishing the report, I decided to quit for the day.

Sau khi hoàn thành báo cáo, tôi quyết định kết thúc công việc của ngày hôm đó.

The workers quit for the day at 5 PM sharp.

Các công nhân ngừng làm việc vào lúc 5 giờ chiều chính xác.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh làm việc hoặc hoạt động dài hạn.

Cụm từ kết hợp

quit for the daykết thúc công việc của ngày

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

call it a daycụm từ
Kết thúc công việc hoặc hoạt động của ngày
wrap upcụm từ
Kết thúc công việc hoặc dự án

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh làm việc

Cụm từ này thường được sử dụng khi bạn muốn kết thúc một ngày làm việc hoặc hoạt động.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh vui vẻ

Không nên sử dụng cụm từ này trong ngữ cảnh vui vẻ hoặc tích cực.

📖Nguồn gốc từ

Từ "quit" có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh làm việc hoặc hoạt động dài hạn, đặc biệt là khi người nói cảm thấy mệt mỏi hoặc đã hoàn thành công việc.

Phân tích từ

quit
ngừng, dừng lại
root
+
for the day
cho ngày hôm đó
phrase
Từ Điển Anh Việt