quiet quitting
/ˈkwaɪət ˈkwɪtɪŋ/Thực hành làm việc chỉ theo yêu cầu tối thiểu, không tự nguyện làm thêm công việc ngoài giờ hoặc nỗ lực vượt quá yêu cầu của công việc.
Many employees are now embracing quiet quitting as a way to maintain work-life balance.
Nhiều nhân viên bây giờ đang chấp nhận 'chỉ làm việc theo yêu cầu tối thiểu' như một cách để duy trì sự cân bằng giữa cuộc sống và công việc.
Thường được sử dụng trong bối cảnh văn hóa lao động hiện đại, đặc biệt là trong các công ty công nghệ và doanh nghiệp.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh văn hóa lao động hiện đại, đặc biệt là trong các công ty công nghệ và doanh nghiệp.
⚡Quy tắc vàng
Không hiểu nhầm với từ 'thôi việc'
Quiet quitting không có nghĩa là từ chức, mà chỉ là làm việc theo yêu cầu tối thiểu.
📖Nguồn gốc từ
Thuật ngữ bắt nguồn từ cộng đồng mạng xã hội, đặc biệt là TikTok, vào năm 2021.
📝Ghi chú sử dụng
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh văn hóa lao động hiện đại, đặc biệt là trong các công ty công nghệ và doanh nghiệp. Nó thể hiện sự phản ứng của nhân viên trước các yêu cầu lao động không hợp lý.