Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. quiet quitting

quiet quitting

/ˈkwaɪət ˈkwɪtɪŋ/
chỉ làm việc theo yêu cầu tối thiểu

After realizing the company didn't value his efforts, he decided to practice quiet quitting.

Sau khi nhận ra công ty không đánh giá nỗ lực của mình, anh ấy quyết định thực hành 'chỉ làm việc theo yêu cầu tối thiểu'.


Kinh doanh
thông thường

Thực hành làm việc chỉ theo yêu cầu tối thiểu, không tự nguyện làm thêm công việc ngoài giờ hoặc nỗ lực vượt quá yêu cầu của công việc.

Many employees are now embracing quiet quitting as a way to maintain work-life balance.

Nhiều nhân viên bây giờ đang chấp nhận 'chỉ làm việc theo yêu cầu tối thiểu' như một cách để duy trì sự cân bằng giữa cuộc sống và công việc.

Thường được sử dụng trong bối cảnh văn hóa lao động hiện đại, đặc biệt là trong các công ty công nghệ và doanh nghiệp.

Cụm từ kết hợp

practice quiet quittingthực hành 'chỉ làm việc theo yêu cầu tối thiểu'embrace quiet quittingchấp nhận 'chỉ làm việc theo yêu cầu tối thiểu'

Từ đồng nghĩa

minimal effort workcoastingdoing the bare minimum

Từ trái nghĩa

overworkinggoing above and beyond

Cụm từ liên quan

work-life balancecụm từ
sự cân bằng giữa cuộc sống và công việc
burnoutcụm từ
sự mệt mỏi vì công việc

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh văn hóa lao động hiện đại, đặc biệt là trong các công ty công nghệ và doanh nghiệp.

Quy tắc vàng

Không hiểu nhầm với từ 'thôi việc'

Quiet quitting không có nghĩa là từ chức, mà chỉ là làm việc theo yêu cầu tối thiểu.

Nguồn gốc từ

Thuật ngữ bắt nguồn từ cộng đồng mạng xã hội, đặc biệt là TikTok, vào năm 2021.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh văn hóa lao động hiện đại, đặc biệt là trong các công ty công nghệ và doanh nghiệp. Nó thể hiện sự phản ứng của nhân viên trước các yêu cầu lao động không hợp lý.

Phân tích từ

quiet
yên tĩnh, không gây ồn ào
adjective
+
quitting
từ chức, bỏ việc
verb
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.