Looking up...
She passed the qualifying exam.
Cô ấy đã vượt qua kỳ thi đủ điều kiện.
Đủ điều kiện để tham gia hoặc đạt được điều gì đó.
The team needs one more win to qualify for the finals.
Đội cần một chiến thắng nữa để đủ điều kiện tham dự chung kết.
Thường dùng trong bối cảnh thi đấu, tuyển chọn hoặc đạt tiêu chuẩn.
Chứng minh hoặc xác nhận tính hợp lệ của điều gì đó.
The evidence was qualifying for the case.
Bằng chứng đó đủ điều kiện cho vụ án.
Dùng trong lĩnh vực pháp lý để mô tả sự hợp lệ của bằng chứng hoặc thủ tục.
Từ 'qualifying' thường dùng trong các cuộc thi hoặc giải đấu để mô tả việc vượt qua vòng loại.
'Qualifying' thường dùng như một tính từ hoặc động từ để mô tả quá trình hoặc điều kiện, còn 'qualified' dùng để mô tả trạng thái đã đủ điều kiện.
Từ gốc tiếng Anh 'qualify', có nghĩa là 'đủ điều kiện' hoặc 'chứng minh tính hợp lệ'.
Trong tiếng Anh, 'qualifying' thường dùng để mô tả việc đạt tiêu chuẩn hoặc đủ điều kiện để tham gia một hoạt động hoặc đạt được một mục tiêu.