qualifying

/ˈkwɒlɪfaɪɪŋ/
adjectiveverbTrung cấp
chung

Đủ điều kiện để tham gia hoặc đạt được điều gì đó.

The team needs one more win to qualify for the finals.

Đội cần một chiến thắng nữa để đủ điều kiện tham dự chung kết.

💡

Thường dùng trong bối cảnh thi đấu, tuyển chọn hoặc đạt tiêu chuẩn.

⚖️Luật
trang trọng

Chứng minh hoặc xác nhận tính hợp lệ của điều gì đó.

The evidence was qualifying for the case.

Bằng chứng đó đủ điều kiện cho vụ án.

💡

Dùng trong lĩnh vực pháp lý để mô tả sự hợp lệ của bằng chứng hoặc thủ tục.

Cụm từ kết hợp

qualifying examkỳ thi đủ điều kiệnqualifying roundvòng loạiqualifying criteriatiêu chí đủ điều kiện

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

qualify forcụm từ
đủ điều kiện để tham gia hoặc đạt được điều gì đó
qualify ascụm từ
được công nhận là đủ điều kiện cho một vị trí hoặc vai trò

💡Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh thi đấu

Từ 'qualifying' thường dùng trong các cuộc thi hoặc giải đấu để mô tả việc vượt qua vòng loại.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'qualifying' và 'qualified'

'Qualifying' thường dùng như một tính từ hoặc động từ để mô tả quá trình hoặc điều kiện, còn 'qualified' dùng để mô tả trạng thái đã đủ điều kiện.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'qualify', có nghĩa là 'đủ điều kiện' hoặc 'chứng minh tính hợp lệ'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'qualifying' thường dùng để mô tả việc đạt tiêu chuẩn hoặc đủ điều kiện để tham gia một hoạt động hoặc đạt được một mục tiêu.

Phân tích từ

qualify
đủ điều kiện
root
+
-ing
đang diễn ra hoặc quá trình
suffix
Từ Điển Anh Việt