Looking up...
The pungent smell of garlic filled the kitchen.
Mùi hăng hái của tỏi lan tỏa khắp nhà bếp.
Có mùi hăng hái, mạnh mẽ, thường là mùi khó chịu hoặc cay.
The pungent odor of the cheese made her wrinkle her nose.
Mùi hăng hái của pho mát khiến cô ta nhăn mũi.
Thường dùng để mô tả mùi hăng hái của thực phẩm, hương liệu hoặc hóa chất.
Từ 'pungent' thường dùng để mô tả mùi hoặc vị mạnh mẽ, thường là không dễ chịu. Tránh dùng cho mùi thơm hoặc hương vị ngon.
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'pungens', phân từ hiện tại của 'pungere' có nghĩa là 'đâm, châm'.
Từ này thường dùng để mô tả mùi hoặc vị mạnh mẽ, thường là không dễ chịu. Có thể dùng cho cả thực phẩm và hóa chất.