pungent

/ˈpʌndʒənt/
adjectiveTrung cấp
thông thường

Có mùi mạnh, hăng, khó chịu

The pungent smell of garlic filled the kitchen.

Mùi hăng của tỏi lan tỏa khắp nhà bếp.

The pungent odor of the chemicals made her eyes water.

Mùi hăng của hóa chất khiến mắt cô chảy nước.

💡

Thường dùng để mô tả mùi hăng, khó chịu của thực phẩm, hóa chất hoặc môi trường.

Cụm từ kết hợp

pungent smellmùi hăngpungent odormùi hăng khó chịupungent tastehương vị hăng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng để mô tả mùi hăng, khó chịu, không dùng để mô tả mùi thơm.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'pungere' có nghĩa là 'đâm, chích'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả mùi hăng, khó chịu hoặc hương vị mạnh mẽ.

Phân tích từ

pung
đâm, chích
root
+
-ent
có tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt